Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

day nursery

/'dei,nə:sri/

danh từ

  • vườn trẻ (ban ngày)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...