Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

day nursery

/'dei,nə:sri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

day nursery

/'dei,nə:sri/

danh từ

  • vườn trẻ (ban ngày)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...