day ticket
/'dei,tikit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
day ticket
/'dei,tikit/
danh từ
- vé khứ hồi có giá trị một ngày
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...