Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

day ticket

/'dei,tikit/

danh từ

  • vé khứ hồi có giá trị một ngày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...