day-blindness
/'dei'blaindnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
day-blindness
/'dei'blaindnis/
danh từ
- (y học) chứng quáng gà
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...