Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

day-blindness

/'dei'blaindnis/

danh từ

  • (y học) chứng quáng gà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...