Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

day-boarder

/'dei,bɔ:də/

danh từ

  • học sinh nửa lưu trú; học sinh buổi trưa ở lại trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...