day-book
/'deibuk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
day-book
/'deibuk/
danh từ
- (kế toán) sổ nhật ký
Từ điển Anh–Việt
112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...