Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

day-boy

/'deibɔi/
Biến thể từ day-boys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

day-boy

/'deibɔi/

danh từ

  • học sinh ngoại trú, học sinh ở ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...