Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

day-boy

/'deibɔi/

danh từ

  • học sinh ngoại trú, học sinh ở ngoài
Biến thể từ day-boys số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...