Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

day-room

//

* danh từ
  • phòng (trong bệnh viện, nhà tập thể...) để những người sống tập thể có thể đến ngồi, nghỉ ngơi, xem ti vi; phòng công cộng
Biến thể từ day-rooms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...