Từ điển Anh–Việt

109,027 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

day-to-day

/'deitə'dei/

tính từ

  • hằng ngày, thường ngày
  • trong khoảng một ngày
Định nghĩa tiếng Anh

s of or belonging to or occurring every day

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...