Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18833

daybreak

/'deibreik/

danh từ

  • lúc tảng sáng, lúc rạng đông
Định nghĩa tiếng Anh

n the first light of day

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...