Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

daydreamer

//

* danh từ
  • người mơ mộng; người mộng tưởng hão huyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who indulges in idle or absentminded daydreaming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...