Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dayflower

//

* danh từ
  • (thực vật) cay thài lài
Định nghĩa tiếng Anh

n any plant of the family Commelinaceae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...