dayflower
/'dei,flajә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dayflower
//
* danh từ- (thực vật) cay thài lài
Định nghĩa tiếng Anh
n any plant of the family Commelinaceae
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n any plant of the family Commelinaceae
Đang tải...