Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

daylight-saving

/'deilait,seiviɳ/

danh từ

  • sự kéo dài giờ làm việc ban ngày mùa hạ (để tiết kiệm điện...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...