Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

daylight-signal

/'deilait,signl/

danh từ

  • đèn tín hiệu giao thông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...