Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daysman

/'deizmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daysman

/'deizmən/

danh từ

  • người làm công nhật
Định nghĩa tiếng Anh

n. An umpire or arbiter; a mediator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...