dazedly
phổ biến #38141
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dazedly
//
* phó từ- sửng sốt, ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a daze; in a dazed manner
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a daze; in a dazed manner
Đang tải...