Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dazzlingly

phổ biến #29964
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dazzlingly

//

  • xem dazzle
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner or to a degree that dazzles the beholder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...