Từ điển Anh–Việt

112,376 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dc (direct-current) reinsertion

//

  • (Tech) phục hồi thành phần của điện một chiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...