Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deacidify

/diә'sidifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deacidify

//

* ngoại động từ
  • khử axit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...