Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dead coil

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dead coil

//

  • (Tech) cuộn dây chạy không
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...