dead fence
/'dedfens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dead fence
/'dedfens/
danh từ
- hàng rào gỗ, hàng rào cây khô (đối lại với hàng rào cây xanh)
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...