Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dead-alive

/'dedə'laiv/

tính từ

  • buồn tẻ, không hoạt động, không có sinh khí (nơi chốn, công việc...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...