Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dead-beat

/'ded'bi:t/

tính từ

  • (thông tục) mệt lử, mệt rã rời
  • đứng yên (kim nam châm)

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)

  • kẻ lười biếng, kẻ vô công rồi nghề
  • kẻ ăn bám
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...