Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dead-nettle

/'ded'netl/

danh từ

  • (thực vật học) cây tầm ma
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...