Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dead-weight

/'dedweit/
Biến thể từ dead-weights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dead-weight

/'dedweit/

danh từ

  • (hàng hải) sức chở, trọng tải
  • khối lượng tích động; trọng lượng chế tạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...