Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dead-weight

/'dedweit/

danh từ

  • (hàng hải) sức chở, trọng tải
  • khối lượng tích động; trọng lượng chế tạo
Biến thể từ dead-weights số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...