deadlight
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deadlight
/'dedlait/
danh từ
- cửa sổ giả
- (hàng hải) cửa sập ở lỗ thành tàu (để che ánh sáng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strong shutter over a ship's porthole that is closed in stormy weather
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a strong shutter over a ship's porthole that is closed in stormy weather
Đang tải...