Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deadlight

/'dedlait/

danh từ

  • cửa sổ giả
  • (hàng hải) cửa sập ở lỗ thành tàu (để che ánh sáng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong shutter over a ship's porthole that is closed in stormy weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...