deadliness
/'dedlinis/ phổ biến #39945
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deadliness
//
* danh từ- sự tử vong, sự gây tử vong
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being deadly
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being deadly
Đang tải...