Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deadly nightshade

/'dedli'naitʃeid/

danh từ

  • (thực vật học) cây cà dược, cây belađon
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...