deadly nightshade
/'dedli'naitʃeid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deadly nightshade
/'dedli'naitʃeid/
danh từ
- (thực vật học) cây cà dược, cây belađon
Từ điển Anh–Việt
112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...