Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deaeration

/di,eiә'reiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deaeration

//

* danh từ
  • việc lấy không khí và khí ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...