Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deaf-and-dumb

/'defən'dʌm/

tính từ

  • câm và điếc
    • deaf-and-dumb alphabet: hệ thống chữ cái cho người câm và điếc
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking the sense of hearing and the ability to speak

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...