deafener
/'defnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deafener
/'defnə/
danh từ
- (kỹ thuật) máy tiêu âm; bộ triệt âm
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...