Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20619

deafness

/'defnis/

danh từ

  • tật điếc
Định nghĩa tiếng Anh

n. partial or complete loss of hearing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...