dearness
/'diənis/
danh từ
- sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu
- sự đắt đỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality possessed by something with a great price or value
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the quality possessed by something with a great price or value
Đang tải...