Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dearness

/'diənis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dearness

/'diənis/

danh từ

  • sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu
  • sự đắt đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality possessed by something with a great price or value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...