Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

death's-head

/'deθshed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

death's-head

/'deθshed/

danh từ

  • đầu lâu; hình đầu lâu (tượng trưng sự chết chóc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A naked human skull as the emblem of death; the head of the conventional personification of death.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...