Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

death's-head

/'deθshed/

danh từ

  • đầu lâu; hình đầu lâu (tượng trưng sự chết chóc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A naked human skull as the emblem of death; the head\n of the conventional personification of death.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...