death rate
/deθ reit/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
death rate
//
- tỷ lệ tử vong
Từ điển Anh–Việt
112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...