death-agony
/'deθ'ægəni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
death-agony
/'deθ'ægəni/
danh từ
- lúc hấp hối
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...