Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

death-trap

/'deθtræp/

danh từ

  • chỗ nguy hiểm, chỗ độc
Biến thể từ death-traps số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...