death-warrant
/'deθ,wɔrənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
death-warrant
/'deθ,wɔrənt/
danh từ
- lệnh hành hình, lệnh xử tử
- lệnh xoá bỏ một phong tục
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...