Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

death-watch

/'deθwɔtʃ/

danh từ

  • sự thức đêm để trông người chết
  • sự canh phòng tù tử hình (trước khi đem xử tử)
  • (động vật học) con mọt atropot
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...