Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

death-watch

/'deθwɔtʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

death-watch

/'deθwɔtʃ/

danh từ

  • sự thức đêm để trông người chết
  • sự canh phòng tù tử hình (trước khi đem xử tử)
  • (động vật học) con mọt atropot
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...