Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deathless

/'deθlis/ phổ biến #39188
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deathless

/'deθlis/

tính từ

  • không chết, bất tử, bất diệt, sống mãi, đời đời
    • deathless fame: danh tiếng đời đời
Định nghĩa tiếng Anh

s. never dying

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...