Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39188

deathless

/'deθlis/

tính từ

  • không chết, bất tử, bất diệt, sống mãi, đời đời
    • deathless fame: danh tiếng đời đời
Định nghĩa tiếng Anh

s. never dying

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...