deathlike
/'deθlaik/
tính từ
- như chết
- deathlike silence: sự yên lặng như chết
- deathlike pallor: vẻ tái nhợt như thây ma
Định nghĩa tiếng Anh
s. having the physical appearance of death
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. having the physical appearance of death
Đang tải...