Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deathlike

/'deθlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deathlike

/'deθlaik/

tính từ

  • như chết
    • deathlike silence: sự yên lặng như chết
    • deathlike pallor: vẻ tái nhợt như thây ma
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the physical appearance of death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...