Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20234

deathly

/'deθli/

tính từ

  • làm chết người
    • deathly weapon: vũ khí giết người
    • deathly blow: đòn chí tử
  • như chết
    • deathly stillness: sự yên lặng như chết

phó từ

  • như chết
    • deathly pale: tái nhợt như thây ma
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a degree resembling death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...