Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deathly

/'deθli/ phổ biến #20234
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deathly

/'deθli/

tính từ

  • làm chết người
    • deathly weapon: vũ khí giết người
    • deathly blow: đòn chí tử
  • như chết
    • deathly stillness: sự yên lặng như chết

phó từ

  • như chết
    • deathly pale: tái nhợt như thây ma
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a degree resembling death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...