Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deathsman

/'deθsmən/

danh từ

  • đao phủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. An executioner; a headsman or hangman.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...