deathsman
/'deθsmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deathsman
/'deθsmən/
danh từ
- đao phủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. An executioner; a headsman or hangman.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An executioner; a headsman or hangman.
Đang tải...