Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31709

debasement

/di'beismənt/

danh từ

  • sự làm mất phẩm cách, sự làm xấu đi, sự làm đê tiện
  • sự làm giảm giá trị, sự làm giảm chất lượng
  • sự làm giả (tiền...)
Biến thể từ debasements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n being mixed with extraneous material; the product of adulterating\nn changing to a lower state (a less respected state)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...