debaser
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
debaser
//
- xem debase
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, debases.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, debases.
Đang tải...