Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #16978

debatable

/di'beitəbl/

tính từ

  • có thể tranh luận, có thể thảo luận, có thể bàn cãi
Định nghĩa tiếng Anh

s. open to doubt or debate\ns. capable of being disproved

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...