debate frameworks
Nghĩa thường dùng
“Scholars debate frameworks for ethical decision-making.”Các học giả tranh luận về các khung cho việc ra quyết định đạo đức.
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Scholars debate frameworks for ethical decision-making.”Các học giả tranh luận về các khung cho việc ra quyết định đạo đức.
Đang tải...