Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24149

debater

/di'beitə/

danh từ

  • người tranh luận giỏi
  • người tham gia thảo luận
Biến thể từ debaters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who engages in debate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...