Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Debentures

//

  • (Econ) Trái khoán công ty.+ Các chứng khoán NỢ có lãi suất cố định thường do một công ty phát hành và bảo lãnh bằng tài sản. Xem FINANCIAL CAPITAL.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ability of a customer to obtain goods or services before payment, based on the trust that payment will be made in the future\nn. a certificate or voucher acknowledging a debt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...