Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

debit-side

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

debit-side

//

* danh từ
  • phía bên trái của một bản thanh toán ghi các khoản nợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...