Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

debitcard

/ˈdɛbɪtkɑrd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Thẻ ghin ợ

ví dụ

I use my debit card to pay for groceries every week. — Tôi sử dụng thẻ ghi nợ của mình để trả tiền cho thực phẩm mỗi tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...